lever scale

lever scale

A shopkeeper places a bag of apples on the lever scale to weigh them.

Định nghĩa

Danh từ: Cân đònmột loại cân di động bao gồm một thanh đòn bẩy có thể xoay quanh một điểm tựa, với hai cánh tay đòn độ dài không bằng nhau.

dụ sử dụng
  • (Người bán thịt đã dùng một cái cân đòn để cân thịt.)
  • (Cân đòn thường chính xác hơn cân lò xo đối với các vật nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to calibrate a lever scale": hiệu chỉnh cân đòn.

    • The technician had to calibrate the lever scale before each use. (Kỹ thuật viên phải hiệu chỉnh cân đòn trước mỗi lần sử dụng.)
  • "a beam of a lever scale": thanh đòn của cân đòn.

    • The beam of the lever scale must be perfectly balanced. (Thanh đòn của cân đòn phải được cân bằng hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Scale (danh từ): cái cân (nói chung).

    • The scale showed a weight of 50 kilograms. (Cái cân chỉ trọng lượng 50 kilôgam.)
  • Lever (danh từ): đòn bẩy.

    • A lever is a simple machine used to lift heavy objects. (Đòn bẩy một máy đơn giản dùng để nâng vật nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Balance scale: cân đĩa (nhưng thường hai đĩa bằng nhau, khác với cân đòn cánh tay không bằng nhau).
  • Steelyard: cân đòn (một loại cân đòn cổ điển quả cân di chuyển trên thanh chia độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "lever scale".

Thành ngữ liên quan
  • "to tip the scales": làm nghiêng cán cân (nghĩa bóng: quyết định kết quả).
    • The new evidence tipped the scales in favor of the defendant. (Bằng chứng mới đã làm nghiêng cán cân lợi cho bị cáo.)